Việt Nam hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về kháng kháng sinh (AMR), với tỷ lệ kháng thuốc thuộc hàng cao nhất châu Á. Các nghiên cứu tại bệnh viện lớn như ở Thành phố Hồ Chí Minh và dữ liệu của Bộ Y tế năm 2023 cho thấy tình trạng kháng cao với hầu hết các kháng sinh mạnh hiện có, bao gồm cả carbapenem, fluoroquinolone và cephalosporin thế hệ mới. Một nguyên nhân góp phần làm gia tăng AMR là việc bệnh nhân nằm viện kéo dài, tiếp xúc lâu dài với môi trường bệnh viện và lạm dụng kháng sinh. Trong khi đó, tại Việt Nam, các chương trình điều trị kháng sinh ngoại trú bằng đường tĩnh mạch (OPAT) còn rất hạn chế, chủ yếu do thiếu cơ sở hạ tầng, năng lực giám sát ngoại trú và công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng hiệu quả.
Cùng với đó, sự phát triển nhanh chóng của hệ sinh thái y tế số, dữ liệu bệnh án điện tử và mạng lưới di động tại Việt Nam tạo ra một cơ hội chưa từng có để triển khai các giải pháp mới. Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) có thể tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân, cá thể hóa phác đồ kháng sinh, dự đoán biến cố sớm và giám sát tuân thủ điều trị ngoại trú.
Vì vậy, việc phát triển một hệ thống điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch ngoại trú (OPAT) thông minh tích hợp AI/ML cùng ứng dụng mHealth tại thời điểm này là cực kỳ cấp thiết. OPAT (Outpatient Parenteral Antimicrobial Therapy) là phương pháp điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch cho bệnh nhân ngoại trú – tức bệnh nhân không cần nằm viện mà vẫn có thể nhận được thuốc kháng sinh qua đường tiêm truyền dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế. Khi được triển khai cùng các công cụ giám sát hợp lý, dự án không chỉ giải quyết nhu cầu cấp bách về kiểm soát AMR mà còn tận dụng nền tảng công nghệ số đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân, giảm chi phí và xây dựng hệ thống y tế bền vững.
Dự án được triển khai nhằm phát triển và thử nghiệm hệ thống điều trị kháng sinh tĩnh mạch ngoại trú (OPAT) thông minh có ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy (AI/ML), nhằm rút ngắn thời gian nằm viện, cải thiện hiệu quả điều trị, kiểm soát kháng kháng sinh và nâng cao hiệu quả hệ thống y tế.



